100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm

弥漫 (mí màn): để thâm nhập

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để thâm nhập
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để thâm nhập
  • để lấp đầy không khí
  • khuếch tán (diffuse)
  • Hiện diện khắp nơi
  • about to flood (ngập nước)
  • thấm bởi (khói)
  • đầy bụi (dust)
  • để bão hòa (không khí với sương mù

Giải thích bằng tiếng Trung

  • (烟尘、雾气、气味、声音或某种气氛等)充满并散布到各处。常用来形容烟雾、香气、声音、气氛等在空中或某个空间里到处都是,如烟雾弥漫、花香弥漫、紧张气氛弥漫。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 7

miễn phí

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

In the early morning forest, a light mist pervaded, making people feel as if they were in a fairyland.

,。

The kitchen was filled with the aroma of the chicken soup my mom was stewing; I couldn't help but swallow my saliva.

,,。

After the war ended, an atmosphere of sorrow and despair pervaded the entire city, and people were striving to rebuild their homes.

,。

A tense atmosphere pervaded the classroom because the final exam results were to be announced today.

,。

After the rain, the garden was pervaded with the fresh scent of soil and green grass, making one feel relaxed and happy.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập