100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

强势 (qiáng shì): mạnh mẽ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
mạnh mẽ
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • mạnh mẽ
  • (ngôn ngữ học) nhấn mạnh
  • chuyên sâu

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指力量强大、处于有利或支配地位,能够影响或控制局面
  • 也形容态度强硬、气势逼人,不容易让步。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

mạnh mẽ

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

He was very assertive in the negotiation, insisting on his own terms and refusing to make any concessions.

,。

This company quickly captured market share thanks to its strong brand image and powerful marketing network.

,,。

The mother ordered the child to come home immediately in a forceful tone, and although the child was reluctant, he didn't dare disobey.

,,,。

In the match, the opponent's offense was very aggressive, and we had to adjust our tactics and strengthen our defense.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập