100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

强烈 (qiáng liè): mạnh mẽ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
mạnh mẽ
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • mạnh mẽ
  • mãnh liệt

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 力量很大,程度很高,不容易抵抗。常用来形容感情、愿望、反应、光线、气味、对比等非常突出。例如强烈的感情、强烈的愿望、强烈的阳光、强烈的对比。也可形容人的态度或言辞非常坚决、有力。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

mạnh mẽ

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

Last night's heavy rain was accompanied by intense thunder, which scared the neighbor's child to tears.

,,。

As soon as she smelled seafood, she felt a strong nausea and had to cover her nose and walk away quickly.

,。

At the graduation ceremony, the students expressed their strong gratitude to their teacher with warm applause.

,。

The intense sunlight shone through the window, making the whole room bright and warm.

,,。

He suddenly felt a severe headache, so he had to put down his work and go to the hospital.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập