100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

归属 (guī shǔ): để thuộc về

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để thuộc về
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để thuộc về
  • Để được liên kết với
  • để rơi vào thẩm quyền của
  • Nơi mà người ta cảm thấy mình thuộc về
  • điểm đến cuối cùng của chúng ta (nơi mà không cần phải nhìn xa hơn)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示某事物或某人属于某个整体、团体或范围
  • 常用于说明所有权、关系或类别。例如,权力归属、领土归属、问题归属等。也可指最终确定某事的责任或结果由谁承担。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

để trở lại

HSK 6

thể loại

Câu ví dụ

。

This honor belongs to the entire team.

。

Cultural identity gives people a sense of belonging.

。

The issue of property ownership needs to be clarified by law.

。

He finally chose to belong to that new research group.

。

The ownership of these cultural relics has always been disputed.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập