100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

当今 (dāng jīn): Thời gian hiện tại

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Thời gian hiện tại
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Thời gian hiện tại
  • (old)(đề cập đến vị vua trị vì) His Majesty

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指现在这个时代或当前这个时期。常用来谈论当前的情况、问题或趋势,带有正式和书面色彩。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

(onom.)Đồng Đường

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

In today's society, smartphones have already become an indispensable tool in people's daily lives.

,。

Technology is developing rapidly nowadays, and artificial intelligence is changing the way many industries operate.

。

In the lecture, the professor analyzed the changing trends in today's global economic landscape.

,。

Young people today face greater employment pressure than in the past, so many choose to pursue further education.

。

Environmental protection is an important issue that governments around the world must face together today.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập