100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

当然 (dāng rán): chỉ là tự nhiên; như nó phải thế; chắc chắn; tất nhiên; không nghi ngờ gì; tất nhiên; chắc chắn; một cách tự nhiên; không nghi ngờ gì; chỉ là tự nhiên; như nó phải thế

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 3adverb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
chỉ là tự nhiên; như nó phải thế; chắc chắn; tất nhiên; không nghi ngờ gì; tất nhiên; chắc chắn; một cách tự nhiên; không nghi ngờ gì; chỉ là tự nhiên; như nó phải thế
Số chữ
2
Từ loại
adverb
Cấp độ HSK
HSK 3

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • chỉ là tự nhiên
  • như nó phải thế
  • chắc chắn
  • tất nhiên
  • không nghi ngờ gì
  • tất nhiên
  • chắc chắn
  • một cách tự nhiên
  • không nghi ngờ gì
  • chỉ là tự nhiên
  • như nó phải thế

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示事情合乎情理,毫无疑问,理应如此
  • 用来肯定或同意对方的说法,语气很自然。常单独使用,也可以说“当然了”,表示强烈的肯定。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

(onom.)Đồng Đường

HSK 5

do đó; vì vậy; tuy nhiên

Câu ví dụ

。

You can of course come to my birthday party.

。

He certainly knows the answer to this question.

,。

Of course, I will help you.

,。

This piece of clothing is certainly expensive, but the quality is very good.

—?—!

—Can you help me? —Of course!

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập