100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

录音 (lù yīn): để ghi âm thanh

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5verb, noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để ghi âm thanh
Số chữ
2
Từ loại
verb, noun
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để ghi âm thanh
  • một bản ghi âm âm thanh

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 把声音用设备记录下来,以便以后播放或保存
  • 也指记录下来的声音内容本身。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

để khắc gỗ

HSK 4

sound; voice; tone; music; news

Câu ví dụ

,。

He is recording, please don't speak.

。

The quality of this recording is very good.

,?

I want to record with my phone, is that okay?

。

The teacher asks us to listen to recordings to learn Chinese.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập