100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

彩票 (cǎi piào): vé xổ số

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
vé xổ số
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • vé xổ số

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 一种印有号码或图案的票券,购买后凭票参与抽奖,中奖者可获得奖金或奖品
  • 也指这种抽奖活动本身。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

color; colored

HSK 2

vé; lá phiếu; giấy bạc; con tin; biểu diễn kinh kịch nghiệp dư; lượng từ cho nhóm; vé; lá phiếu; giấy bạc; tiền giấy; lượng từ cho nhóm hàng hóa

Câu ví dụ

,。

He buys a lottery ticket every week, hoping to win the jackpot one day.

,。

The probability of winning the lottery is very low, but many people still can't resist buying tickets.

,。

She was so lucky that she won 5,000 yuan on her first lottery ticket purchase.

,。

Don't spend all your money on lottery tickets; that's not an investment.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập