100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

往返 (wǎng fǎn): để đi lại và trở lại

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để đi lại và trở lại
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để đi lại và trở lại
  • Đi đến và fro
  • Để thực hiện một chuyến đi vòng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指来回、往复地行走或移动,从一处到另一处再返回原处。常用来描述车辆、行人或物品在两个地点之间来回行动
  • 也可表示来回一次的路程,如往返票、往返需要两小时。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 2

đi (theo một hướng); đến; về phía; (của tàu) hướng đến; quá khứ; trước; biến thể cũ của 往[wang3]; đi (theo một hướng); tiến về; về phía; theo hướng của (như giới từ); quá khứ; trước; trước đây

HSK 4

to return; to go back

Câu ví dụ

,。

He commutes back and forth between home and the office every day, and the trip takes two hours.

,。

A round-trip ticket to Beijing is only two hundred yuan more than a one-way, so I bought a round-trip ticket.

,。

The courier has to make several trips back and forth to the neighborhood each day to deliver all the packages.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập