100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

征服 (zhēng fú): Để chinh phục

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Để chinh phục
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Để chinh phục
  • để chinh phục

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用武力或强大力量使别的国家、民族或地区服从自己的统治,如征服一个国家
  • 也指某种力量或情感强烈地吸引、影响并使人折服,如他的演讲征服了所有听众
  • 还可以表示克服、战胜困难或自然,如人类征服了高山。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

hành trình

HSK 6

quần áo

Câu ví dụ

,。

After three years of arduous training, this young climber finally conquered the world's highest peak.

,,。

In 334 BC, Alexander the Great led his army to conquer Egypt and founded the city of Alexandria there.

,,。

She spent five whole years practicing the piano and ultimately won over the judges, taking home the gold prize in the international competition.

,。

Facing the audience's enthusiastic applause, the speaker won over everyone's heart with sincerity and humor.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập