100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

径直 (jìng zhí): trực tiếp

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adverb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
trực tiếp
Số chữ
2
Từ loại
adverb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • trực tiếp

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示直接向某个方向前进,不绕路、不停留,常用来形容行走或行驶的路线
  • 也表示直接做某事,不经过中间环节,相当于干脆、直接。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 5

Zhi (c. 2000 TCN)

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,,。

After class, he felt very hungry, so he went straight to the cafeteria without waiting for his friends.

,,。

Hearing the doorbell ring, she went straight to open the door, without even putting on slippers first.

,,。

At the meeting, the manager directly raised his objection without beating around the bush.

,,。

When lost, he headed straight toward that tall tower, because he knew that was the direction of the city center.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập