100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

待遇 (dài yù): điều trị

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
điều trị
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • điều trị
  • thanh toán
  • tiền lương
  • tình trạng
  • thứ hạng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指对待人的态度和方式,也指工作单位给员工的工资、福利等条件。例如受到热情的待遇
  • 这家公司的待遇很好。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

để ở lại

(bound form) to encounter

Câu ví dụ

,,。

This company not only offers a high salary but also excellent benefits, so many people want to work there.

,,。

He received unfair treatment at that factory, working twelve hours a day but earning very little.

,,。

Living abroad, international students often encounter cultural differences and different treatment, and need time to adapt.

,,。

The government should improve the treatment of rural teachers by raising their salaries and housing conditions, so as to retain talent.

,,。

This restaurant is very warm to its guests; every time I go, I receive VIP treatment, which makes me feel especially comfortable.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập