100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

得失 (dé shī): lợi nhuận và thua lỗ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
lợi nhuận và thua lỗ
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • lợi nhuận và thua lỗ
  • Thành công và thất bại
  • Ưu điểm và nhược điểm

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指得到的和失去的,包括物质上的收获与损失以及精神上的成败、利害等
  • 常用来表示对利弊、成败的衡量与计较,比如不计较个人得失。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

đạt được; có được; giành được; mắc (bệnh); thích hợp; phù hợp; tự hào; hài lòng; cho phép; cho phép; sẵn sàng; hoàn thành; đạt được; có được; giành được; thích hợp; phù hợp; hài lòng; tự hào

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

He carefully calculated the gains and losses of this investment before deciding to participate.

,。

Don't be too concerned about immediate gains and losses; take a long-term view.

,。

Having experienced this failure, he learned to take personal gains and losses lightly.

,。

In teamwork, sometimes one needs to sacrifice personal gains and losses for the greater good.

,。

The gains and losses of this competition are not important; the key is that we accumulated experience.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập