100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

得罪 (dé zuì): để phạm tội

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để phạm tội
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để phạm tội
  • để vi phạm pháp luật
  • Xin lỗi! Xin lỗi! (chính thức)
  • để xúc phạm sb
  • để làm một faux pas
  • một bước sai lầm
  • Xem thêm Tội lỗi [de2gg5]
  • Xem thêm Tội lỗi [de2t]

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 因为说了不恰当的话或做了不恰当的事,让别人生气、不高兴或感到被冒犯
  • 多用于无意中伤害他人感情或冒犯有权势的人,常带有害怕对方报复或不满的意味。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

đạt được; có được; giành được; mắc (bệnh); thích hợp; phù hợp; tự hào; hài lòng; cho phép; cho phép; sẵn sàng; hoàn thành; đạt được; có được; giành được; thích hợp; phù hợp; hài lòng; tự hào

HSK 6

cảm giác tội lỗi

Câu ví dụ

。

I don't want to offend anyone.

,。

He said something he shouldn't have, and offended the boss.

,。

You need to be careful with your words, so you don't offend the guests.

。

If this matter isn't handled well, it could offend many people.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập