100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

微笑 (wēi xiào): nụ cười

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5verb, noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
nụ cười
Số chữ
2
Từ loại
verb, noun
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • nụ cười
  • để mỉm cười

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 微微地笑,不出声,笑容比较轻,表示高兴、友好、赞许或礼貌
  • 有时也用来掩饰尴尬或表达安慰。可以作动词,如她微笑着点头
  • 也可以作名词,如脸上带着微笑。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

Nhà nước Trung Quốc cổ đại gần Trùng Khánh ngày nay

HSK 2

biến thể cũ của 笑[xiao4]; cười; mỉm cười; cười nhạo; cười; mỉm cười; cười nhạo; chế giễu

Câu ví dụ

,。

She always has a gentle smile, making people feel welcome.

,,。

When facing difficulties, he still keeps smiling and never complains.

,。

The baby gave his mother his first smile, making the whole family very happy.

,。

She used a smile to hide her nervousness, but her hands kept trembling.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập