100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

心血 (xīn xuè): trái tim máu

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
trái tim máu
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • trái tim máu
  • chi phí (đối với một số dự án)
  • chăm sóc tỉ mỉ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指一个人为做某件事所付出的巨大精力和深厚情感,常含有辛苦努力、长期投入的意味
  • 也可指内心深处的感情和热情。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

tim

HSK 4

máu (phát âm thông tục)

Câu ví dụ

,,。

In order to finish this novel, he devoted ten whole years of painstaking effort, revising it countless times.

,,。

The teacher poured all her heart and soul into her students; seeing them improve made her happier than anything.

,。

My parents devoted most of their lives' hard work to this family; we children must learn to be grateful.

,。

This garden was cultivated bit by bit with Grandfather's painstaking care after he retired; every flower is like his child.

,,。

After three years of the team's painstaking effort, the project finally succeeded, and everyone was so moved that they shed tears.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập