100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

必要 (bì yào): cần thiết

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
cần thiết
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • cần thiết
  • Không thể thiếu
  • yêu cầu

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 不可缺少的
  • 一定要有的。表示某事非常重要,没有它就不行。常用来形容条件、措施、步骤或东西。例如:必要的时候可以找我帮忙
  • 学习一门外语,多听多说是很必要的。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

chắc chắn

HSK 1

muốn; cần; yêu cầu; sẽ; sẽ; sắp; cần phải; nên; nếu (giống như 要是[yao4 shi5]); (dạng ràng buộc) quan trọng; muốn; cần; yêu cầu; sẽ; sẽ; sắp; phải; nên; cần phải; nếu (trong '要是'); quan trọng; thiết yếu (dạng ràng buộc)

Câu ví dụ

,,。

The doctor told him that if he wants to fully recover, taking medicine on time and getting proper rest are necessary.

,,。

Before the interview, we felt it was necessary to check the resume again to make sure there were no mistakes.

,,。

If you come across a question you don't understand, it's absolutely necessary to ask the teacher for help; don't just guess randomly.

,。

To ensure safety, it is necessary to carefully read the operating instructions before every experiment.

,。

The company believes there is no need to work overtime on weekends; as long as everyone improves efficiency during normal hours, that's fine.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập