100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

必需 (bì xū): để cần

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để cần
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để cần
  • để yêu cầu
  • cần thiết
  • Không thể thiếu

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 一定要有,不能缺少。通常指对事物或条件来说不可缺少,比如生活必需的东西、必需的物品。它和“必须”不同,“必需”多作形容词或名词性成分,强调不可缺少
  • “必须”多作副词,强调一定要做某事。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

chắc chắn

HSK 5

để yêu cầu

Câu ví dụ

。

When traveling, you must bring your ID documents.

。

Water is a resource essential for life.

。

You must arrive at the exam hall early.

。

The funds required for this project are already prepared.

。

Learning a foreign language well requires effort.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập