100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

忌妒 (jì du): để ghen tỵ với

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để ghen tỵ với
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để ghen tỵ với
  • để ghen tị
  • sự ghen tị
  • ghen tị

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 看到别人比自己好或拥有自己想得到的东西时,心里不高兴,甚至怨恨对方。通常指在感情、才能、地位等方面对别人产生嫉妒。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

để ghen tỵ với

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

When the younger sister saw how many birthday presents her older sister received, she felt a bit jealous and hardly spoke all day.

,,。

He admitted that he was jealous of his colleague's promotion, because they had joined the company at the same time, yet the other person became manager first.

,,。

Li Ming was jealous of his good friend's new car, so he worked overtime like crazy, wanting to save enough money as soon as possible to buy one himself.

,,。

When she saw her classmate win a prize in the competition, she wasn't jealous at all; instead, she was genuinely happy for him.

,。

He was jealous that his neighbor's son got into a famous university, and he always compared his own son with him over this matter.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập