100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

志愿 (zhì yuàn): khát vọng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun, verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
khát vọng
Số chữ
2
Từ loại
noun, verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • khát vọng
  • tham vọng
  • tình nguyện

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指一个人内心希望将来达到的目标或理想
  • 也指自愿报名参加某项工作或活动的意愿,如志愿服务。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 5

trung thực và thận trọng

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

My aspiration is to become a doctor when I grow up and help sick people recover their health.

,,。

When he was young, he volunteered to teach in the western region, bringing knowledge to the children there.

,。

When filling out her university application, she wrote Peking University's Chinese Department as her first choice.

,。

The volunteers use their weekend time to go to the community service center and provide free haircuts for the elderly.

,,。

After years of hard work, he finally realized his aspiration and became an excellent rural teacher.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập