100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

忘记 (wàng jì): quên; quên; không nhớ; bỏ qua hoặc lãng quên (điều nên nhớ)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 3verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
quên; quên; không nhớ; bỏ qua hoặc lãng quên (điều nên nhớ)
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 3

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • quên
  • quên
  • không nhớ
  • bỏ qua hoặc lãng quên (điều nên nhớ)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指经历的事情不再留在记忆里,或者本来打算做的事没有想起来去做
  • 也指因为疏忽而没有注意到某人或某事。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 2

quên; bỏ qua; bỏ bê; quên; bỏ qua; bỏ bê

HSK 3

ghi lại; ghi chú; ghi nhớ; nhớ; dấu; ký hiệu; loại từ cho cú đánh; ghi lại; ghi chú; ghi nhớ; nhớ; dấu; ký hiệu

Câu ví dụ

。

I forgot to bring my keys.

。

Please don't forget tomorrow's appointment.

。

He often forgets my birthday.

。

I forgot his name.

。

Don't forget to close the door.

,。

She forgot her wallet, so she couldn't buy anything.

。

I forgot his phone number.

!。

Don't forget! By no means forget to bring the keys.

。

He will never forget that trip.

,。

Sorry, I forgot to tell you.

,。

As he grows older, he often forgets things.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập