100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

念书 (niàn shū): để học, để đi học

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để học, để đi học
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để học, để đi học
  • để đọc
  • để học
  • để đến trường

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指在学校里学习、上课,也泛指读书学习。通常用来描述学生到学校接受教育的过程。例如,他在城里念书。也可以指用功读书、学习知识的行为。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

Biến thể của 念[nian4]

HSK 1

viết tắt của 書經|书经[Shu1 jing1]; sách; thư; tài liệu; viết; sách; thư; tài liệu; viết tắt của 书经 (Shūjīng)

Câu ví dụ

,。

My younger sister gets up early every day and walks half an hour along a mountain path to study in town.

,,。

When he was a child, his family was poor and couldn't afford for him to attend school, so now he especially cherishes opportunities to learn.

,,。

After graduation, she decided to study abroad for further education.

,。

In that small mountain village, the children have to cross two mountains to reach the school where they study.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập