100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

忽悠 (hū you): đến Rock

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
đến Rock
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • đến Rock
  • để Sway
  • để flicker
  • để bay
  • để lừa sb làm sth
  • để đánh lừa
  • để con

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用虚假的言语或手段让人相信不真实的事情,从而欺骗或蒙骗别人
  • 也指故意说些夸张或不实的话来开玩笑、逗弄人。常用于口语,有随意、不严肃的语气。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 6

leisurely; unhurried; relaxed

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

。

He always fools others into investing in that unreliable project.

,。

Don't try to fool me, I don't believe these words at all.

,。

Businesses that fool consumers with false advertising will eventually be fined.

,。

He got a large sum of money by tricking people, but now he has run away.

。

Mom often tricks my younger brother by saying that eating carrots can make him taller.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập