100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

怠慢 (dài màn): để nhẹ nhàng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để nhẹ nhàng
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để nhẹ nhàng
  • để bỏ qua

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 对人不尊重,态度冷淡,招待不热情。例如对客人招待不周,让人感到被冷落。
  • 因疏忽而冷淡地对待他人,表现出不礼貌的态度。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 2

chậm; chậm; một cách chậm rãi; trì hoãn; hoãn lại

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,,?

Xiao Li, when the customer came into the shop yesterday you kept your head down looking at your phone. If you slight customers like that, who will want to come back and buy anything?

,,。

On the wedding day he arrived almost an hour late because of traffic, and afterwards he apologized to the bride again and again, saying he had absolutely not meant to slight her family.

,,。

The boss felt that Xiao Wang had a problem with his work attitude lately, often slighting important clients, so he decided to transfer him to another department next month.

,,,。

My mother complained on the phone that when I went home last month I only stayed half an hour and left without even eating, which was too much of a slight to the family.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập