100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

急促 (jí cù): khẩn cấp

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
khẩn cấp
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • khẩn cấp
  • vội vàng
  • gấp gáp

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容速度快而时间短,让人感到紧张或来不及
  • 常用来形容声音、呼吸、动作等又急又快。例如:急促的脚步声、呼吸急促。也可以形容事情紧急,需要马上处理。强调紧张、匆忙、不从容的感觉。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

khẩn cấp; cấp bách; nhanh chóng; vội vàng; lo lắng; làm cho (ai đó) lo lắng; khẩn cấp; cấp bách; nhanh chóng; vội vàng; lo lắng; lo âu; làm cho (ai đó) lo âu; lo lắng

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

He heard a series of urgent knocks at the door and quickly jumped out of bed.

,,。

Her breathing was rapid and her speech was broken on the phone, as if she had just finished running.

,。

The ambulance blared its urgent siren and sped through the congested traffic.

,。

He changed from his usual slow tone and urged everyone to leave quickly in a hurried voice.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập