100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

急迫 (jí pò): khẩn cấp

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
khẩn cấp
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • khẩn cấp
  • cấp bách
  • bắt buộc

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容事情非常紧急,必须立刻处理,不能拖延
  • 也形容心情非常焦急,迫不及待。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

khẩn cấp; cấp bách; nhanh chóng; vội vàng; lo lắng; làm cho (ai đó) lo lắng; khẩn cấp; cấp bách; nhanh chóng; vội vàng; lo lắng; lo âu; làm cho (ai đó) lo âu; lo lắng

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,,。

The company suddenly informed us that the client's order must be completed before next Monday; the time was very urgent, so everyone had to work overtime on the weekend.

,,,。

After the earthquake, the rescue team felt the task was extremely urgent, because every extra minute of delay could mean one less person saved.

,,。

He received a call from the hospital saying his mother's condition had suddenly worsened, so he urgently caught the nearest flight home.

,。

Seeing that the flood was about to overflow the dam, the villagers urgently needed more sandbags and relief supplies.

,,。

With only three days left until the exam, he felt the time was urgent, so he studied until late every night.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập