100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

怨言 (yuàn yán): khiếu nại

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
khiếu nại
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • khiếu nại

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指心中不满时说出的话,通常带有抱怨和责怪的情绪。例如,对工作条件不满而发牢骚,或者对别人的做法表示埋怨时所说的言辞。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

để đổ lỗi

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

He works overtime late into the night every day, yet he never utters a single complaint.

,。

The employees have many complaints about the new assessment system, so the manager decided to hold a meeting to listen to everyone's opinions.

,,。

My mother took care of my sick grandmother for three whole years, bearing the hardship without complaint; I never once heard her utter a word of resentment.

,,。

Despite the harsh working conditions, the volunteers did not complain at all and persisted in teaching in the mountain area.

,,。

Rather than complaining behind people's backs, it's better to tell your supervisor your complaints to their face; only then can the problem possibly be solved.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập