100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

怪物 (guài wu): Quái vật

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Quái vật
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Quái vật
  • con quái dị
  • người lập dị

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指长相可怕、样子奇怪的生物,常出现在神话、童话和恐怖故事里
  • 也用来比喻行为或长相很奇怪、让人害怕或不喜欢的人。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

kỳ lạ

đồ vật; vật thể

Câu ví dụ

。

The monster in this movie looks very scary.

。

The children believe there is a monster hiding under the bed.

。

When he is angry, he is almost like a monster.

。

The monster in the legend lives deep in the mountains.

,。

Don't be afraid, that's just a fake monster.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập