100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

恐怕 (kǒng pà): sợ hãi

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4verb, adverb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
sợ hãi
Số chữ
2
Từ loại
verb, adverb
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • sợ hãi
  • đến nỗi sợ hãi
  • Em sợ rằng...
  • Có lẽ là
  • Có thể là
  • I'm afraid that
  • probably
  • maybe (expressing an anxious guess) (có lẽ
  • có lẽ)
  • to dread
  • sợ hãi

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示对某件事担心或估计可能发生不好的事
  • 也用来委婉地表达推测或判断,语气比较客气,相当于“大概、也许”。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 3

sợ; sợ hãi; kinh sợ; không thể chịu đựng được; có lẽ; sợ; sợ hãi; kinh sợ; không thể chịu đựng được; không thể đứng vững (thường trong câu hỏi tu từ); có lẽ; có thể; e rằng (như trạng từ); họ Ba

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

I'm afraid it's going to rain; let's go home quickly.

。

He probably doesn't know about this.

,。

I'm afraid it's too late; we need to set off immediately.

。

I'm afraid doing it this way is not quite appropriate.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập