100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

恰好 (qià hǎo): khi nó hóa ra

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6adverb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
khi nó hóa ra
Số chữ
2
Từ loại
adverb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • khi nó hóa ra
  • bởi may mắn trùng hợp
  • (of số lượng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示事情正好在这个时候发生或正好是某个情况,有碰巧、正好的意思
  • 强调时间、数量、条件等方面刚刚合适,不多不少,常常带有令人满意或巧合的意味。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 5

tốt lắm

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

I happened to pass by this bookstore, so I went in and bought a few books.

。

He happened to appear when I needed help.

,。

We happened to sit in the same row, so we had a great chat.

,。

The meeting happens to be scheduled on my birthday, what a coincidence.

,。

I happen to have an extra dictionary that I can give you.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập