100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

恰当 (qià dàng): thích hợp

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
thích hợp
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • thích hợp

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 合适,妥当。形容说话、做事或某个选择正好符合当时的情况或要求,不多不少,不过分也不欠缺。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 5

(onom.)Đồng Đường

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

At a formal business dinner, he wore a dark suit, which seemed very appropriate.

,。

The teacher assigned appropriate homework according to each student's level, and everyone was able to finish on time.

,,。

Faced with her friend's comfort, she didn't know what would be appropriate to say, so she just nodded silently.

,,。

This report used appropriate wording and had clear logic, so it received praise from the manager.

,,。

At the wedding, the host told an appropriate joke, which immediately lightened the atmosphere.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập