100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

恶化 (è huà): để trở nên tồi tệ hơn

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để trở nên tồi tệ hơn
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để trở nên tồi tệ hơn

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指情况、病情、关系等变得比原来更坏、更严重。常用于描述病情加重、局势变糟或矛盾加深。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

ác quỷ

HSK 5

Tiền tố chỉ ra sự thay đổi, chuyển đổi

Câu ví dụ

。

His condition has worsened.

,。

The weather worsened, so we canceled the trip.

,。

If we don't take measures, environmental pollution will worsen.

。

The relations between the two countries have worsened.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập