100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

恶心 (ě xin): buồn nôn

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6adjective, verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
buồn nôn
Số chữ
2
Từ loại
adjective, verb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • buồn nôn
  • cảm thấy buồn nôn
  • ghê tởm
  • làm cho xấu hổ (cố ý)
  • thói quen xấu
  • thói quen xấu xa
  • thói hư tật xấu
  • biến thể của 惡心|恶心[e3 xin1]

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指让人想吐的感觉,如胃里不舒服、想呕吐
  • 也形容人或事物让人非常厌恶、讨厌,令人反感
  • 在口语中还可以表示令人肉麻、起鸡皮疙瘩的感觉,或故意做出的使人难堪、下不来台的举动。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

ác quỷ

HSK 4

tim

Câu ví dụ

。

This smell is really disgusting.

。

The way he talks makes me feel disgusted.

,。

Seeing those disgusting images, I almost threw up.

,?

Don't do such disgusting things, okay?

。

I think his behavior is disgusting.

。

This disgusting feeling made me uncomfortable all day.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập