100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

恶性 (è xìng): ác tính

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
ác tính
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • ác tính
  • tà ác
  • vicious (vòng tròn)
  • Sản xuất cái ác
  • giảm nhanh (decline)
  • Lạm phát (Inflation)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指疾病或肿瘤具有侵袭性、容易扩散且难以治愈的性质,与良性相对
  • 也泛指事物、事件或行为具有严重危害、性质恶劣,能造成很坏的后果。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

ác quỷ

HSK 4

Tiền tố có nghĩa là tự nhiên, nhân vật, chất lượng

Câu ví dụ

,。

The doctor diagnosed him with a malignant tumor, which requires immediate treatment.

。

This malignant incident has aroused widespread public concern.

。

Malignant competition will lead the entire industry into trouble.

,。

His condition has turned malignant, and the doctor recommends surgery as soon as possible.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập