100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

患者 (huàn zhě): bệnh nhân

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
bệnh nhân
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • bệnh nhân
  • người bị đau khổ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指生病的人,尤指正在接受医生或医院治疗的人
  • 也可以泛指身体有疾病、需要医疗照顾的人。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

mắc bệnh

HSK 4

Suffix có nghĩa là người, người

Câu ví dụ

。

This patient needs to take medicine on time every day.

。

The doctor is carefully asking about the patient's medical history.

。

The hospital provides comfortable wards for patients.

,。

The patient recovered well after surgery and can leave the hospital soon.

。

The nurse patiently helps the patient with rehabilitation training.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập