100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

悲剧 (bēi jù): bi kịch, bi kịch

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
bi kịch, bi kịch
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • bi kịch, bi kịch

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指结局悲惨、令人悲伤的故事或事件,常指戏剧中主人公遭遇不幸的结局
  • 也泛指生活中令人痛心的不幸遭遇。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

sad; sorrowful; grief

theatrical work (play

Câu ví dụ

,。

This car accident was a tragedy that took the lives of three young people.

《》,。

Shakespeare's Hamlet is a classic tragedy that tells the story of a prince avenging his father.

,,。

He lost all his property due to gambling, and eventually his family broke apart; it was truly a tragedy.

,。

The tragedy that war brought to innocent civilians still causes heartache today.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập