100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

情绪 (qíng xù): Tâm trạng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Tâm trạng
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Tâm trạng
  • trạng thái của tâm trí

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指人在某一时间内的心情或情感状态,比如开心、生气、难过等
  • 也可以指人因某种事情产生的感情反应,如激动、紧张、低落等
  • 有时也指不稳定的心情,如闹情绪、情绪化。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

(dạng ràng buộc) cảm xúc

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

Since he started running every morning, his mood has been much more stable than before, and he can handle stress calmly.

,,。

Upon hearing the news that her grandmother was sick, her mood suddenly became very low, and she barely ate any dinner.

,,。

Facing the client's unreasonable demands, he tried hard to control his emotions, always maintaining a polite smile.

,,,。

On the weekend, I went hiking in the suburbs and breathed fresh air; my mood relaxed a lot, and I temporarily forgot my work worries.

,,。

When he is in a bad mood, he likes to stay alone in his room listening to music and doesn't want to talk to anyone.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập