100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

情谊 (qíng yì): tình bạn

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
tình bạn
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • tình bạn
  • tình đồng chí

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 人与人之间深厚的感情和友好的关系,多指朋友、同志或战友之间在长期相处中结下的真挚情意。这种感情通常建立在互相信任、互相帮助和共同经历的基础上,比一般的交情更深、更牢固,带有珍视和感激的意味。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

(dạng ràng buộc) cảm xúc

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

During our four years at university, we helped each other and built a deep friendship.

,。

Although we come from different countries, this cooperation made me feel sincere friendship.

,,。

When he left the company, his colleagues gave him a photo album to commemorate their years of friendship.

,。

This friendship is more precious than money, and I will always cherish it.

,。

Neighbors often take care of each other, and over time, friendship naturally develops.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập