100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

惊叹 (jīng tàn): To exclaim in admiration (tạm dịch: thốt lên trong ngưỡng mộ)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
To exclaim in admiration (tạm dịch: thốt lên trong ngưỡng mộ)
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • To exclaim in admiration (tạm dịch: thốt lên trong ngưỡng mộ)
  • một hơi thở ngạc nhiên

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 因为看到非常出色、美丽或令人震撼的事物而发出赞叹,表示惊叹。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

làm giật mình

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

The magician pulled a rabbit out of an empty hat, and the audience exclaimed in admiration.

,,。

After tasting the dish, he was amazed at the chef's skill and immediately asked how it was made.

,,。

Seeing their child walk independently for the first time, the parents clapped in amazement, their eyes full of pride.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập