100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

惊喜 (jīng xǐ): Bất ngờ đẹp

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Bất ngờ đẹp
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Bất ngờ đẹp
  • để được vui vẻ ngạc nhiên

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指没有想到的高兴事,让人感到意外又快乐
  • 也可以作形容词,形容令人感到意外而高兴的,如惊喜的礼物。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

làm giật mình

HSK 3

to like; to be fond of

Câu ví dụ

,,,。

On my birthday, I came home from work and opened the door to find all my friends hiding in the living room, giving me a big surprise.

,,。

Her boyfriend suddenly took out a ring and proposed; she was so pleasantly surprised that she couldn't speak, and tears instantly welled up.

,。

The teacher announced that the whole class had passed the exam; upon hearing this, the students cheered in delighted surprise.

,。

Opening the delivery box, I was pleasantly surprised to find a handwritten blessing card from a friend inside.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập