100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

惊奇 (jīng qí): để được ngạc nhiên

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để được ngạc nhiên
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để được ngạc nhiên
  • để thắc mắc

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 感到非常惊讶和奇怪,因为遇到的事情完全出乎意料
  • 也指这种惊讶、好奇的感觉。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

làm giật mình

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

Seeing that the child could actually build a complete castle out of blocks, the whole family was very amazed.

,。

The magician pulled a live rabbit out of an empty hat, and the audience opened their mouths in amazement.

,,。

The first time he came to Shanghai, he was so amazed by the many skyscrapers and neon lights that he was speechless.

,。

Everyone was amazed to hear the usually quiet colleague sing an English song at the annual party.

,。

Scientists were amazed to discover that this deep-sea fish can actually emit blue light in a completely dark environment.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập