100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

惊讶 (jīng yà): kinh ngạc

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
kinh ngạc
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • kinh ngạc
  • để ngạc nhiên
  • đáng kinh ngạc
  • sự kinh ngạc
  • Sự kính sợ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 感到很奇怪、很意外,通常因为遇到没有想到的事情。可以表示吃惊,也可以表示赞叹或难以置信。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

làm giật mình

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

Hearing this news, I felt very surprised.

。

His sudden appearance surprised everyone.

。

I was surprised to find that he can actually speak five languages.

,。

She looked at me in surprise, as if she didn't know me.

,。

This news is so surprising that I can hardly believe it.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập