100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

惨白 (cǎn bái): chết chóc nhạt nhạt

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
chết chóc nhạt nhạt
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • chết chóc nhạt nhạt

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容脸色非常苍白,没有血色,像生病或受到惊吓时的样子
  • 也可以形容光线暗淡发白,让人感到凄凉或恐怖。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

khổ sở

HSK 5

Nhóm dân tộc Bái

Câu ví dụ

,。

She was so frightened that her face turned deathly pale and she couldn't speak.

,,。

In the moonlight, his face looked deathly pale, like a sheet of white paper.

,。

Upon hearing the bad news, her face instantly turned deathly pale.

,。

His deathly pale lips trembled slightly, as if he wanted to say something.

,。

The hospital room walls were deathly pale, giving a cold feeling.

,。

She raised her head, revealing a deathly pale and helpless face.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập