100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

想象 (xiǎng xiàng): tưởng tượng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
tưởng tượng
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • tưởng tượng
  • hình dung
  • trí tưởng tượng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 在头脑中形成某种不在眼前的事物或情景的形象,比如设想未来的样子、回忆过去的画面或创造虚构的场景
  • 也指对可能发生的情况进行推测和猜想,不一定有事实依据。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

nghĩ (về); nghĩ đến; nghĩ ra; nghĩ (rằng); tin (rằng); mong muốn; muốn; nhớ (cảm thấy buồn vì thiếu vắng); nghĩ (về); cân nhắc; nghĩ (rằng); tin; mong muốn; muốn; nhớ (ai đó); cảm thấy hoài niệm về

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

。

I cannot imagine what life would be like without the Internet.

。

Children like to imagine themselves becoming superheroes.

,,?

Please imagine, if you had a pair of wings, where would you fly to?

,。

He imagined the future city, full of flying cars and high-tech buildings.

。

The story described in this novel is beyond your imagination.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập