意思 (yì si): ý tưởng; ý kiến; ý nghĩa; mong muốn; khao khát; sở thích; niềm vui; món quà bày tỏ lòng biết ơn; ý nghĩa; ý tưởng; ý kiến; mong muốn; khao khát; sở thích; niềm vui; món quà bày tỏ lòng biết ơn; món quà nhỏ
Nghĩa và thứ tự nét
HSK 2noun
Câu ví dụ
Liên quan
Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.
Mở khóa từ vựng liên quan
Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.