100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

感叹 (gǎn tàn): To sigh (with feeling) (Với cảm giác)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
To sigh (with feeling) (Với cảm giác)
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • To sigh (with feeling) (Với cảm giác)
  • để than phiền

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 因有所感触而叹息,表达内心的情感,常带有惋惜、赞美或无奈的意味。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

cảm giác, cảm giác, như sau

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

Standing at the mountain top and looking at the sea of clouds below, he couldn't help but sigh at the wonders of nature.

,,。

Looking at old photos, Grandma sighed at how quickly time flies—the children have all grown up.

,。

Hearing that he gave up a high-paying job to teach in a mountainous area, his friends all sighed in admiration at his courage and dedication.

,。

After visiting the Forbidden City, the tourists all sighed in admiration at the grandeur and exquisiteness of ancient Chinese architecture.

,。

She sighed that she hadn't studied foreign languages well when she was young, and now she always finds it inconvenient when traveling abroad.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập