100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

感恩 (gǎn ēn): để biết ơn

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để biết ơn
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

gǎn ēn

  • để biết ơn

gǎ nēn

  • để biết ơn

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 对别人的帮助、关心或好处心里表示感谢,并且记住这份情谊。常用来形容对父母、老师、朋友或社会给予自己的恩惠心存感激
  • 也可以指一种懂得珍惜、知道回报的态度。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

cảm giác, cảm giác, như sau

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

。

We should be grateful for our parents' upbringing.

。

He is grateful to his teacher for the patient guidance.

,。

Learn to be grateful, and life will be more beautiful.

。

She is grateful to her friends for lending a hand when she was in trouble.

,。

Be grateful for every encounter, and cherish every friendship.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập