100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

愿望 (yuàn wàng): ham muốn

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
ham muốn
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • ham muốn
  • mong ước

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 心里希望达到某种目的或出现某种情况的念头,通常带有美好、积极的期待,比如新年愿望、实现愿望、共同的愿望。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

trung thực và thận trọng

HSK 6

Trăng tròn

Câu ví dụ

,。

When I was a child, my wish was to become a teacher when I grew up, because I thought teaching children knowledge was a very meaningful thing.

,。

His wish is to go to Africa as a volunteer and help the poor children there go to school.

,,。

After ten years of hard work, she finally realized her wish to become a doctor and now works at a large hospital.

:。

My birthday wish is very simple: I hope my family and friends are all healthy and happy.

,,。

Although her wish is to study abroad, her family doesn't have enough money, so she decided to work for a few years first and then apply.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập