100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

慈善 (cí shàn): lòng nhân từ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
lòng nhân từ
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • lòng nhân từ
  • từ thiện

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指对人关怀、同情,愿意用财物帮助有困难的人
  • 也指这种帮助他人的善心和善行,比如捐款、捐物或参加公益活动。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 7

tốt (virtuous)

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

This entrepreneur has quietly supported charitable causes for many years, and last year donated five million yuan to build a new school for children in a mountain area.

,,。

On the weekend the neighborhood held a charity sale; residents brought out idle books and clothes from home, and all the money raised was donated to a welfare home.

,,。

After the earthquake, many ordinary citizens donated money to charitable organizations via their phones, hoping to help the affected families rebuild their homes soon.

,,。

Her monthly salary isn't high, but she insists on setting aside a portion for charity, because she feels that being able to help others is a very happy thing.

,。

This charity concert invited several famous singers, and all ticket revenue will be used to provide medical help for patients in impoverished areas.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập