100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

成绩 (chéng jì): thành tích; hồ sơ kết quả; điểm số

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 3noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
thành tích; hồ sơ kết quả; điểm số
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 3

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • thành tích
  • hồ sơ kết quả
  • điểm số

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指学习或工作后取得的成果,常用来表示考试分数或工作业绩
  • 也泛指在某个方面获得的成功或进展,如体育成绩、销售成绩。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

Tên ngắn của Thành Đô Thành Đô [Cheng2du1]

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

。

His exam results are very good.

。

This semester my grades have improved.

。

The teacher is very satisfied with the students' grades.

,。

Grades are not the most important thing; just working hard is good.

。

His work achievements have been recognized by everyone.

,。

His grades on this exam were very good; he got a perfect score.

。

The company's sales performance this year improved by 20% over last year.

,。

As long as you work hard, you will definitely achieve good results.

。

The teacher posted the final grades online.

。

His work performance was recognized by the leadership.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập